女兵 nǚ bīng · nữ binh Hán Việt: nữ binh · Pinyin: nǚ bīng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 兵 (binh)Pinyinnǚ bīngHán Việtnữ binhCấu tạo女 + 兵 · nữ + binh nghĩa thành phần: nữ + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 女性軍人。如:「海軍打破只收男性的傳統,開始招收女兵。」EngCihui 女兵 ǚbīng n. female soldier M:ge/¹míng/²wèi