女匠 nữ tượng Hán Việt: nữ tượng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 匠 (tượng)Hán Việtnữ tượngCấu tạo女 + 匠 · nữ + tượng nghĩa thành phần: nữ + tượng