女同學 nǚ tóng xué · nữ đồng học Hán Việt: nữ đồng học · Pinyin: nǚ tóng xué Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 同 (đồng) + 學 (học)Pinyinnǚ tóng xuéHán Việtnữ đồng họcCấu tạo女 + 同 + 學 · nữ + đồng + học nghĩa thành phần: nữ + đồng + học