女圖

nǚ tú nữ đồ

Hán Việt: nữ đồ · Pinyin: nǚ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代描绘各类模范女性的图画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代描绘各类模范女性的图画。