女圖 nǚ tú · nữ đồ Hán Việt: nữ đồ · Pinyin: nǚ tú Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 圖 (đồ)Pinyinnǚ túHán Việtnữ đồCấu tạo女 + 圖 · nữ + đồ nghĩa thành phần: nữ + đồ