女團 nǔ: tuán · nữ đoàn Hán Việt: nữ đoàn · Pinyin: nǔ: tuán Tổng quan girl group Cấu tạo: 女 (nữ) + 團 (đoàn)Pinyinnǔ: tuánHán Việtnữ đoànCấu tạo女 + 團 · nữ + đoàn nghĩa thành phần: nữ + đoàn Nghĩa EngCC-CEDICT girl groupCihui 女團 ǚtuán n. <sport> women's team event