女壘 nữ lũy Hán Việt: nữ lũy Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 壘 (lũy)Hán Việtnữ lũyCấu tạo女 + 壘 · nữ + lũy nghĩa thành phần: nữ + lũy Nghĩa EngCihui 女壘 ǚlěi n. <sport> women's baseball team