女壻 nǚ xù · nữ tế Hán Việt: nữ tế · Pinyin: nǚ xù Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 壻 (tế)Pinyinnǚ xùHán Việtnữ tếCấu tạo女 + 壻 · nữ + tế nghĩa thành phần: nữ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"女婿"; 女儿的丈夫; 丈夫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"女婿"。 2.女儿的丈夫。 3.丈夫。