女天 nữ thiên Hán Việt: nữ thiên Tổng quan nữ thiên (術語)女性之天人也。欲界天中有女天,色界已上無之。☸ Cấu tạo: 女 (nữ) + 天 (thiên)Hán Việtnữ thiênCấu tạo女 + 天 · nữ + thiên nghĩa thành phần: nữ + thiên Nghĩa ViệtCihui nữ thiên (術語)女性之天人也。欲界天中有女天,色界已上無之。☸