女頭

nǚ tóu nữ đầu

Hán Việt: nữ đầu · Pinyin: nǚ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城墙上垛子一类的防护建筑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.城墙上垛子一类的防护建筑。