女妐 nǚ zhōng Pinyin: nǚ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 妐Pinyinnǚ zhōngCấu tạo女 + 妐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丈夫之姊。Tân Hoa Tự Điển 1.丈夫之姊。