女妓

nǚ jì nữ kĩ

Hán Việt: nữ kĩ · Pinyin: nǚ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"女伎"。女乐,歌妓; 即女歧,传说中的神女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"女伎"。女乐,歌妓。 2.即女歧,传说中的神女。