女妖

nữ yêu

Hán Việt: nữ yêu

Tổng quan

(như) succubus nữ yêu quái (thường hiện về ăn nằm với đàn ông trong giấc ngủ) (số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp), người hát có giọng quyến rũ, còi tầm, còi báo động

Cấu tạo: 女 (nữ) + 妖 (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu nữ
  • Tần suất từ (như) succubus nữ yêu quái (thường hiện về ăn nằm với đàn ông trong giấc ngủ) (số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp), người hát có giọng quyến rũ, còi tầm, còi báo động
  • Biên soạn enchantress M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi succuba

Eng

  • Cihui 女妖 ǚyāo n. enchantress M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. enchantress M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶