女妹 nữ muội Hán Việt: nữ muội Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 妹 (muội)Hán Việtnữ muộiCấu tạo女 + 妹 · nữ + muội nghĩa thành phần: nữ + muội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱丈夫的妹妹,即小姑。《爾雅.釋親》:「夫之姊為女公,夫之女弟為女妹。」《後漢書.卷八四.列女傳.曹世叔妻傳》:「昭女妹曹豐生,亦有才惠。」