女姪 nữ điệt Hán Việt: nữ điệt Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 姪 (điệt)Hán Việtnữ điệtCấu tạo女 + 姪 · nữ + điệt nghĩa thành phần: nữ + điệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱兄弟的女兒。《太平廣記.卷四一九.柳毅》:「女姪不幸,為頑童所辱。賴明君子信義昭彰,致達遠冤。」