女娲石 nữ oa thạch Hán Việt: nữ oa thạch Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 娲 (oa) + 石 (thạch)Hán Việtnữ oa thạchCấu tạo女 + 娲 + 石 · nữ + oa + thạch nghĩa thành phần: nữ + oa + thạch