女嬖 nǚ bì · nữ bế Hán Việt: nữ bế · Pinyin: nǚ bì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 嬖 (bế)Pinyinnǚ bìHán Việtnữ bếCấu tạo女 + 嬖 · nữ + bế nghĩa thành phần: nữ + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受君王宠爱的女人。Tân Hoa Tự Điển 1.受君王宠爱的女人。