女學校 nữ học giáo Hán Việt: nữ học giáo Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtnữ học giáoCấu tạo女 + 學 + 校 · nữ + học + giáo nghĩa thành phần: nữ + học + giáo Nghĩa EngCihui 女學校 ǚxuéxiào p.w. school for females only M:¹suǒ/¹jiājaJMdict girls' school