女學生

nǚ xué shēng nữ học sanh

Hán Việt: nữ học sanh · Pinyin: nǚ xué shēng

Tổng quan

((viết tắt) của co,educated) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai và con gái) học sinh gái, nữ sinh

Cấu tạo: (nữ) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((viết tắt) của co,educated) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai và con gái) học sinh gái, nữ sinh
  • Cihui ọc trò con gái. nữ học sinh nữ học sinh ☆Học trò con gái.

Eng

  • Cihui 女學生 ǚxuésheng n. female student M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict schoolgirl|female student