女學者

nǚ xué zhě nữ học giả

Hán Việt: nữ học giả · Pinyin: nǚ xué zhě

Tổng quan

nữ học giả, nữ sĩ

Cấu tạo: (nữ) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ học giả, nữ sĩ