女學究 nữ học cứu Hán Việt: nữ học cứu Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 學 (học) + 究 (cứu)Hán Việtnữ học cứuCấu tạo女 + 學 + 究 · nữ + học + cứu nghĩa thành phần: nữ + học + cứu Nghĩa EngCihui schoolmarm