女屍

nǚ shī nữ thi

Hán Việt: nữ thi · Pinyin: nǚ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话传说中帝女之尸; 泛指女人的尸体; 古代祭祀时,代表女性死者受祭的活人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话传说中帝女之尸。 2.泛指女人的尸体。 3.古代祭祀时,代表女性死者受祭的活人。