女屍 nǚ shī · nữ thi Hán Việt: nữ thi · Pinyin: nǚ shī Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 屍 (thi)Pinyinnǚ shīHán Việtnữ thiCấu tạo女 + 屍 · nữ + thi nghĩa thành phần: nữ + thi