女市

nǚ shì nữ thị

Hán Việt: nữ thị · Pinyin: nǚ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妓院。《魏書.卷一○二.西域列傳.龜茲國》:「俗性多淫,置女市,收男子錢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设有妓院的市肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设有妓院的市肆。