女布 nǚ bù · nữ bố Hán Việt: nữ bố · Pinyin: nǚ bù Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 布 (bố)Pinyinnǚ bùHán Việtnữ bốCấu tạo女 + 布 · nữ + bố nghĩa thành phần: nữ + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细麻布。Tân Hoa Tự Điển 1.细麻布。