女師
nữ sư
Hán Việt: nữ sư · Pinyin: nǚ shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代掌管教养贵族女子的女教师; 女子的楷模; 尼姑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管教养贵族女子的女教师。 2.女子的楷模。 3.尼姑。
Eng
- Cihui 女師 ǚshī n. woman teacher
Hán Việt: nữ sư · Pinyin: nǚ shī