女帽

nữ mạo

Hán Việt: nữ mạo

Tổng quan

mũ nữ

Cấu tạo: (nữ) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ nữ

Eng

  • Cihui 女帽 ǚmào n. woman's hat/cup M:¹dǐng