女弟 nữ đệ Hán Việt: nữ đệ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 弟 (đệ)Hán Việtnữ đệCấu tạo女 + 弟 · nữ + đệ nghĩa thành phần: nữ + đệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.妹妹。《爾雅.釋親》:「夫之姊為女公,夫之女弟為女妹。」《史記.卷七八.春申君列傳》:「乃出李園女弟,謹舍而言之楚王。」 2.女學生。如:「某某女弟惠存」。EngCihui 女弟 nǚdì n. <wr.> younger sister