女徒

nǚ tú nữ đồ

Hán Việt: nữ đồ · Pinyin: nǚ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代服劳役的女犯。也称复作徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代服劳役的女犯。也称复作徒。

Eng

  • Cihui 女徒 ǚtú n. woman follower/ disciple M:ge/¹míng