女怪

nữ quái

Hán Việt: nữ quái

Tổng quan

(thần thoại,thần học) nữ yêu (ăn thịt người và hút máu trẻ con)

Cấu tạo: (nữ) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) nữ yêu (ăn thịt người và hút máu trẻ con)

ja

  • JMdict female ghost|female apparition|female monster