女戒 nǚ jiè · nữ giới Hán Việt: nữ giới · Pinyin: nǚ jiè Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 戒 (giới)Pinyinnǚ jièHán Việtnữ giớiCấu tạo女 + 戒 · nữ + giới nghĩa thành phần: nữ + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对嗜好女色的警戒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对嗜好女色的警戒。