女戶
nữ hộ
Hán Việt: nữ hộ · Pinyin: nǚ hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古称无男丁而以妇女为户主的民户。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古称无男丁而以妇女为户主的民户。
Eng
- Cihui 女戶 ǚhù n. family composed of female members
Hán Việt: nữ hộ · Pinyin: nǚ hù