女排

nǚ pái nữ bài

Hán Việt: nữ bài · Pinyin: nǚ pái

Tổng quan

bóng chuyền nữ | viết tắt của 女子排球

Cấu tạo: (nữ) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng chuyền nữ | viết tắt của 女子排球

Eng

  • CC-CEDICT women's volleyball|abbr. for 女子排球
  • Cihui women's volleyball; abbr. for 女子排球