女方
nữ phương
Hán Việt: nữ phương · Pinyin: nǚ fāng
Tổng quan
nhà gái (trong một đám cưới) | phía cô dâu nhà gái。女的方面(多用於有關婚事的場合)。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà gái (trong một đám cưới) | phía cô dâu nhà gái。女的方面(多用於有關婚事的場合)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 女的方面(多用于有关婚事的场合)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.女的方面(多用于有关婚事的场合)。
Eng
- CC-CEDICT the bride's side (of a wedding)|of the bride's party
- Cihui the bride's side (of a wedding); of the bride's party