女星

nǚ xīng nữ tinh

Hán Việt: nữ tinh · Pinyin: nǚ xīng

Tổng quan

ngôi sao nữ | nữ diễn viên nổi tiếng

Cấu tạo: (nữ) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi sao nữ | nữ diễn viên nổi tiếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女性明星。如:「這位女星在長期的琢磨下,演技日益成熟了。」

Eng

  • CC-CEDICT female star|famous actress
  • Cihui female star; famous actress