女曲

nǚ qū nữ khúc

Hán Việt: nữ khúc · Pinyin: nǚ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒曲名。