女根
nữ căn
Hán Việt: nữ căn
Tổng quan
nữ căn (術語)男根之對,女之陰部也。為身根之一部分,女性之形類、音聲、作業、志樂等,異於男性,皆由此根。梵Yoni。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nữ căn (術語)男根之對,女之陰部也。為身根之一部分,女性之形類、音聲、作業、志樂等,異於男性,皆由此根。梵Yoni。☸
Hán Việt: nữ căn
nữ căn (術語)男根之對,女之陰部也。為身根之一部分,女性之形類、音聲、作業、志樂等,異於男性,皆由此根。梵Yoni。☸