女氣 nǚ qì · nữ khí Hán Việt: nữ khí · Pinyin: nǚ qì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 氣 (khí)Pinyinnǚ qìHán Việtnữ khíCấu tạo女 + 氣 · nữ + khí nghĩa thành phần: nữ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容男子的举止神态像女子。EngCihui 女氣 ǚqì s.v. effeminate ◆n. womanliness