女災

nǚ zāi nữ tai

Hán Việt: nữ tai · Pinyin: nǚ zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子流产或不育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子流产或不育。