女生
nữ sanh
Hán Việt: nữ sanh · Pinyin: nǚ shēng
Tổng quan
nữ sinh | học sinh nữ | cô gái
Nghĩa
Việt
- Cihui nữ sinh | học sinh nữ | cô gái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指年紀較小的女性。如:「這所學校收的全是女生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 女学生:~宿舍;女青年;年轻女子。
Eng
- CC-CEDICT schoolgirl|female student|girl
- Cihui schoolgirl; female student; girl
ja
- JMdict schoolgirl