女界
nữ giới
Hán Việt: nữ giới · Pinyin: nǚ jiè
Tổng quan
hỉ chung đàn bà con gái. nữ giới nữ giới ☆Chỉ chung đàn bà con gái.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỉ chung đàn bà con gái. nữ giới nữ giới ☆Chỉ chung đàn bà con gái.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对妇女的总称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对妇女的总称。
Eng
- Cihui 女界 ǚjiè n. womenfolk; woman's world