女病 nữ bệnh Hán Việt: nữ bệnh Tổng quan nữ bệnh (譬喻)女色害人,故以病譬之。智度論十四曰:「眾病之中女病最重。」☸ Cấu tạo: 女 (nữ) + 病 (bệnh)Hán Việtnữ bệnhCấu tạo女 + 病 · nữ + bệnh nghĩa thành phần: nữ + bệnh Nghĩa ViệtCihui nữ bệnh (譬喻)女色害人,故以病譬之。智度論十四曰:「眾病之中女病最重。」☸