女監 nữ giam Hán Việt: nữ giam Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 監 (giam)Hán Việtnữ giamCấu tạo女 + 監 · nữ + giam nghĩa thành phần: nữ + giam Nghĩa EngCihui 女監 ǚjiān p.w. women's prison M:⁴zuò