女直 nữ trực Hán Việt: nữ trực Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 直 (trực)Hán Việtnữ trựcCấu tạo女 + 直 · nữ + trực nghĩa thành phần: nữ + trực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中國古代少數民族之一。參見「女真」條。jaJMdict Jurchen people