女禍 nữ họa Hán Việt: nữ họa Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 禍 (họa)Hán Việtnữ họaCấu tạo女 + 禍 · nữ + họa nghĩa thành phần: nữ + họa Nghĩa EngCihui 女禍 ǚhuò n. 1. calamities caused by women 2. <trad.> ruination of states caused by imperial favorites