女編輯

nǚ biān jí nữ biên tập

Hán Việt: nữ biên tập · Pinyin: nǚ biān jí

Tổng quan

người thu thập và xuất bản, nữ chủ bút

Cấu tạo: (nữ) + (biên) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thu thập và xuất bản, nữ chủ bút