女絝

nữ khố

Hán Việt: nữ khố

Tổng quan

quần đàn bà, quần đùi (để) đi xe đạp

Cấu tạo: (nữ) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần đàn bà, quần đùi (để) đi xe đạp