女職

nǚ zhí nữ chức

Hán Việt: nữ chức · Pinyin: nǚ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹女功; 妇人﹑女子的职分; 也特指未嫁女子的职分; 宫内女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹女功。 2.妇人﹑女子的职分。 3.也特指未嫁女子的职分。 4.宫内女官名。