女臂

nǚ bì nữ tí

Hán Việt: nữ tí · Pinyin: nǚ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓜名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓜名。