女萎 nữ nuy Hán Việt: nữ nuy Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 萎 (nuy)Hán Việtnữ nuyCấu tạo女 + 萎 · nữ + nuy nghĩa thành phần: nữ + nuy Nghĩa EngCihui 女萎 ǚwēi n. <bot.> clematis